ETF · Chỉ số
Bloomberg Japan Treasury Index - JPY - Benchmark TR Net
Tổng số ETF
6
Tất cả sản phẩm
6 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 14,88 tỷ | — | 0,07 | Đầu tư cấp | Bloomberg Japan Treasury Index - JPY - Benchmark TR Net | 6/12/2023 | 896,40 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 458,21 tr.đ. | — | 0,11 | Đầu tư cấp | Bloomberg Japan Treasury Index - JPY - Benchmark TR Net | 25/7/2025 | 4,88 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 45,14 tr.đ. | — | 0,09 | Đầu tư cấp | Bloomberg Japan Treasury Index - JPY - Benchmark TR Net | 13/12/2023 | 5,03 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 42,35 tr.đ. | — | 0,09 | Đầu tư cấp | Bloomberg Japan Treasury Index - JPY - Benchmark TR Net | 26/6/2025 | 4,84 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 38,22 tr.đ. | — | 0,09 | Đầu tư cấp | Bloomberg Japan Treasury Index - JPY - Benchmark TR Net | 26/6/2024 | 4,79 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 1,2 tr.đ. | — | 0,09 | Đầu tư cấp | Bloomberg Japan Treasury Index - JPY - Benchmark TR Net | 26/6/2025 | 4,85 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm